biếm quyền

Học thuật
Thân thiện
biếm quyền

Ông vua biếm quyền một vị quan tham nhũng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giáng chức quan lại: "biếm quyền" một hình thức kỷ luật trong chế độ phong kiến, chỉ việc hạ bậc, tước bỏ hoặc giảm quyền lực, chức vụ của một viên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua quyết định thi hành biếm quyền đối với viên quan tham nhũng. (Nhà vua quyết định thi hành hình thức giáng chức đối với viên quan tham nhũng.)
    • Hình phạt biếm quyền thường được áp dụng thay cho cách chức hoàn toàn. (Hình phạt giáng chức thường được áp dụng thay cho việc cách chức hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi hành biếm quyền": thực hiện việc giáng chức.

    • Triều đình đã thi hành biếm quyền với nhiều quan lại hư hỏng. (Triều đình đã thực hiện việc giáng chức với nhiều quan lại hư hỏng.)
  • "chịu án biếm quyền": phải chịu hình phạt giáng chức.

    • Ông ta đã phải chịu án biếm quyền tội thất thủ. (Ông ta đã phải chịu hình phạt giáng chức tội để mất thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Biếm chức (động từ): giáng chức.

    • Nhà vua ra lệnh biếm chức vị quan đó. (Nhà vua ra lệnh giáng chức vị quan đó.)
  • Giáng chức (động từ): hạ chức vụ xuống.

  • Cách chức (động từ): bãi bỏ chức vụ hoàn toàn (hình phạt nặng hơn "biếm quyền").
Từ đồng nghĩa
  • Giáng chức: hạ bậc, chức vụ.
  • Hạ chức: hạ thấp chức vụ.
Từ trái nghĩa
  • Thăng chức: nâng lên chức vụ cao hơn.
  • Thăng quan: được đề bạt lên chức quan cao hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất lịch sử: "Biếm quyền" một thuật ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng khi nói về các triều đại phong kiến Việt Nam hoặc Trung Quốc xưa. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng từ "giáng chức" hơn.
  • Mức độ nghiêm trọng: "Biếm quyền" thường hình phạt nhẹ hơn "cách chức" (bãi chức) nhưng nặng hơn khiển trách.
biếm quyền

Ông vua biếm quyền một vị quan tham nhũng.

  1. giáng chức quan